translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cân bằng" (1件)
cân bằng
日本語 バランス
Cần giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
仕事と生活のバランスを保つ必要がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cân bằng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cân bằng" (2件)
Cung Thiên Bình thường coi trọng sự cân bằng và công bằng.
天秤座の人はバランスと公平を大事にする。
Cần giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
仕事と生活のバランスを保つ必要がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)